ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑳
Bảng phân tích âm vị 䑳
Lún
A horizontal bar at the front of a boat, like a stabilizing beam.
船前横木。
The name of a type of boat.
船名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép