Bản dịch của từ 䑸 trong tiếng Anh
䑸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
䑸 (Danh từ)
【zōng】
01
(Korean meaning) pronounced jong; a measure word for ships; also means 'only'
〈韩国释义〉读音jong。量船之词也。只也。
Ví dụ
02
A group of boats, boat; warship
船。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Fleet of ships: divided into groups
船队:分~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
