Bản dịch của từ 䑸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zōng
01

(Korean meaning) pronounced jong; a measure word for ships; also means 'only'

〈韩国释义〉读音jong。量船之词也。只也。

Ví dụ
02

A group of boats, boat; warship

船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fleet of ships: divided into groups

船队:分~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑸
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,舟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép