ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑺
Bảng phân tích âm vị 䑺
Fān
A sail (of a boat), same as 帆
同“帆”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép