Bản dịch của từ 䑻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yóu
01

A covering or curtain on a boat, used to shield from sun or rain

舟行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A screen or curtain of a boat

舟帷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑻
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,舟,斿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶一乚丿丿一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép