Bản dịch của từ 䑼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōu
01

Ocean-going liner, steamer, a boat; a ship; vessel

船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ship's side or gunwale

船舷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑼
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
𦩙
Hình thái radical:
⿰,舟,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép