Bản dịch của từ 䑿 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A small boat, like a light skiff or small vessel

〔艒~〕小船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑿
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𦪺, 𦪲, 𦪥, 𦪓
Hình thái radical:
⿰,舟,宿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép