Bản dịch của từ 䒈 trong tiếng Anh
䒈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䒈 (Danh từ)
【fèi】
01
(same as 橨) side beam of a boat
船䒁钉鐼。
Ví dụ
02
Same as 橨, side beam of a boat
同“橨”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 橨
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一一丨一丨丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
補
䪁
卟
捬
䋠
卜
捕
鸔
哺
䪔
堡
㙛
废
芾
肺
吠
櫠
㔗
䉬
㩌
廃
䍨
狒
䠊
䑦
舡
䑴
艊
艗
舢
舶
艙
舧
舫
䑤
艪
韚
𠑊
䯽
藭
䉓
霩
蟴
鞰
懮
䱔
㘋
嚟
