Bản dịch của từ 䒊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Facial complexion of a patient with jaundice (yellowing).

黄胆病人的脸色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cry or scream expressing pain.

痛苦时的叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䒊
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𦫦, 𦫬
Hình thái radical:
⿰,兮,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép