ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䒊
Bảng phân tích âm vị 䒊
Xī
Facial complexion of a patient with jaundice (yellowing).
黄胆病人的脸色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A cry or scream expressing pain.
痛苦时的叫声。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép