Bản dịch của từ 䒑 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

cǎo
01

Grass; herbs; straw; a variant form of the grass radical .

同“艹”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chinese character component, as in the character '' (front).

汉字部件,如“前”。

Ví dụ
䒑
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿱,丷,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép