Bản dịch của từ 䒙 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

cáng
01

Formerly used as a simplified form of the character “” (cáng), later discontinued.

曾作“藏”的简化字,后停用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䒙
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép