Bản dịch của từ 䒠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēng
01

Same as , meaning luxuriant or exuberant growth of grass and trees, young shoots of rape-turnip (Brassica rapa).

同“丰”,草木茂盛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A kind of climbing green plant; an ancient southern dialect term.

蔓青。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䒠
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿱,艹,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép