Bản dịch của từ 䒩 trong tiếng Anh
䒩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䒩 (Danh từ)
【hé】
01
A type of grass, same as 莫 (mò)
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 萂
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,禾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阂
䢔
礉
龁
鹖
䫘
㪉
訸
菏
㮫
核
釛
蕸
㥦
䒠
䪗
埉
魻
狭
徦
㿣
匣
陿
㵤
蓕
蕝
蘃
菍
葡
菗
蔽
薨
藼
菀
芞
䔞
穻
帜
固
泷
侈
咕
劾
昑
㚳
钒
疘
枎
