ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䒱
Bảng phân tích âm vị 䒱
Zhēng
Same as 蒸: to steam, to cause to rise as steam; also refers to twigs of hemp used as fuel
同“蒸”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép