Bản dịch của từ 䓀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

A common variant character for '' (tangerine).

“桔”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

In Korean usage, refers to '桔梗' (balloon flower), a medicinal plant.

〈韩国释义〉〔~莄〕即桔梗。

Ví dụ
䓀
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép