ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䓆
Bảng phân tích âm vị 䓆
Zhé
To cut or sever grass, as in harvesting or trimming.
断草。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép