Bản dịch của từ 䓊 trong tiếng Anh
䓊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䓊 (Danh từ)
【wú】
01
A type of grass similar to mugwort, used like moxa (Perilla ocimoides).
一种草,似艾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 𦹊, 𦸭, 茣, 䔡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搹
惡
苊
鳄
遏
覨
䔾
鶚
軶
堊
㓵
悪
鼯
铻
峿
毋
譕
䫓
鋙
䦜
墲
浯
鷡
蟱
狳
虶
轝
楰
㥔
籅
逾
亐
䱷
璵
桙
䔡
䓧
茙
莹
萸
薻
蔴
䕛
蔃
萀
蘑
蔳
䕄
䑔
倂
㖒
𠗣
郰
砧
莆
浢
窋
䓂
旄
蚨
