Bản dịch của từ 䓒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎi

ㄎㄨㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuǎi
01

Same as , a type of rush plant (Scirpus cyperinus var. concolor) used for weaving various items

同“蒯”。《字彙補•艸部》:“䓒,《集韻》與蒯同。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䓒
Bính âm:
【kuǎi】【ㄎㄨㄞˇ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,甸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép