Bản dịch của từ 䓔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎo
01

荖䓔〕suspected to refer to lão grass or its root lão vine, native to Southeast Asia and Taiwan (tropical and subtropical regions).

〔荖䓔〕疑指荖草,或荖草的根荖藤。原产于东南亚和台湾。(热带和亚热带地区)。

Ví dụ
02

From 'Haiguo Tuzhi' volume 13: Ambon Island... local products include sea cucumber, clove, lão , parrot, mist bird, flower oil, boxed honey.

《海国图志》卷十三:安汶岛……土产海参、丁香、荖䓔、鹦哥、雾鸟、花油、盒蜜。

Ví dụ
03

〈Japanese meaning〉read as こも, a surname. See 'Kokuji no Jiten' p.97 citing 'Japanese Surname Dictionary'.

〈日本释义〉读こも,姓。见《国字の字典》P97引《日本姓氏大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䓔
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿱,艹,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép