ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䓠
Bảng phân tích âm vị 䓠
Tà
A water plant similar to lotus leaves floating on water
荷覆水。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A medicinal herb known as 'tà vegetable', another name for the herb Alisma plantago-aquatica
〔~菜〕药草泽泻的别名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép