Bản dịch của từ 䓧 trong tiếng Anh
䓧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䓧 (Tính từ)
【】
01
Same as 亟, meaning urgent or pressing.
同“𦱩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 亟
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,亟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚乚丨乚一乚丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓨
朿
莿
𠕞
㡹
刾
㞖
㢀
絘
螆
㹂
栨
㴕
郆
嶯
伋
㻷
艥
轚
槉
㭲
齎
䯂
䲯
䕙
藯
藣
芡
茹
蘂
萝
菕
蔢
䒤
薀
芧
秾
㭶
埼
貭
紱
殎
㸿
㷀
淋
铳
梚
䅆
