Bản dịch của từ 䓵 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To blossom; to flower

同“蓲”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䓵
Bính âm:
【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿱,艹,品
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép