Bản dịch của từ 䓾 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

(Tính từ)

suō
01

Lush; luxuriant growth of grass and trees

[~蔢]又作“蔢~”。草木茂盛的樣子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䓾
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SUO】
Hình thái radical:
⿱,艹,娑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶乚丿丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép