Bản dịch của từ 䔅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

The fruit of the ca tree.

䔅母树的果实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A type of grass, a type of tree (name of a plant species).

〔~母〕一种草,一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䔅
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿱,艹,哥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一丨一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép