ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䔉
Bảng phân tích âm vị 䔉
Lì〡
Sparse or scattered growth of grass and trees, like a lightly covered field.
草木稀疏貌。《集韻•錫韻》:“䔉,艸木疏皃。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép