Bản dịch của từ 䔊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

bīng
01

Dense growth of grass

草密。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A type of grass

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䔊
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,艹,㻂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨一丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép