Bản dịch của từ 䔋 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

suō
01

An ancient tall tree with bird-wing shaped leaves; its bark can be used to make edible cakes.

古书上说的一种大树,高数十丈,大四五围,叶似飞鸟翅膀,树皮中有面,可用来做饼吃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䔋
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SƯỚC】
Hình thái radical:
〾,⿱,艹,紗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚丿丶乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép