Bản dịch của từ 䔏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zào
01

A lush, dense growth of weeds or grass.

草貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mixed or mingled roots of grass.

草根杂。

Ví dụ
03

Deputy; an attendant or escorting vehicle.

同“簉”,副,附属。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䔏
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
Các biến thể:
𦹢
Hình thái radical:
⿱,艹,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép