Bản dịch của từ 䔐 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Delicate, colorful and beautiful small piece of paper

同“笺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䔐
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,淺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép