Bản dịch của từ 䔑 trong tiếng Anh
䔑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䔑 (Danh từ)
【xié】
01
A white-colored cluster at the tip of cogongrass, a plant in the mugwort or artemisia family, like an ear of grain.
茅穗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A plant similar to Qinghao (Artemisia annua), used in traditional medicine.
似青蒿的一种植物。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 𦳃
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,斜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丶一一乚丿丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衺
携
邪
䦖
搚
愶
㷎
㙦
翓
諧
偕
鞵
邪
峫
釾
铘
㱌
揶
爺
鎁
捓
鋣
䥺
䓉
葎
蕢
䒯
萣
蕼
蔁
苫
䕯
茖
蒘
蓍
葿
隥
摗
煹
凴
鼏
㥿
酺
嘋
㵅
僶
綠
閥
