Bản dịch của từ 䔚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chún
01

A type of herbaceous plant growing in water, used as medicine or cattle fodder.

〔牛~〕一种草。

Ví dụ
䔚
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿱,艹,脣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép