ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䔞
Bảng phân tích âm vị 䔞
Lǜ
To begin; new growth of grass
开始。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To come out; to emerge
出。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép