Bản dịch của từ 䔪 trong tiếng Anh
䔪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䔪 (Danh từ)
【shuǎng】
01
A type of grass, scattered or dispersed among grass and trees
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𡙁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬽
譵
憞
陮
对
㟋
祋
對
㙂
怼
㵽
瀢
縔
慡
漺
爽
㼽
鏯
塽
𠙠
䫪
䗮
鿓
蓌
蓩
䓑
蕺
茿
䒖
芕
苆
范
蕆
鿊
𠏍
綾
㼐
瑪
𠘈
綠
𠎈
蔋
㙠
䃐
㝪
㢓
