Bản dịch của từ 䔬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Forsythia, a herbaceous plant used in traditional medicine

連翹。一種草本植物,可入藥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Female hemp plant (used for fiber and medicinal purposes)

大蔴雌株。

Ví dụ
䔬
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,異
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép