Bản dịch của từ 䔯 trong tiếng Anh
䔯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䔯 (Danh từ)
【kù】
01
Pickled scallions in vinegar, a side dish that adds tangy flavor.
醋菹。
Ví dụ
02
Salted or pickled leeks or scallions, a flavorful preserved vegetable.
韭郁。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
- Các biến thể:
- 𨡱, 𨠱, 𧃗
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,酤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨乚丿乚一一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
鶻
䭍
媩
㿥
䭌
魱
搰
䚛
狐
糊
鹕
黊
諙
䇈
話
摦
杹
崋
䛡
樺
话
舙
繣
㒂
喾
絝
秙
廤
硞
绔
嚳
库
俈
瘔
䊿
䓇
鿒
萐
蒫
萖
蓛
菂
䕰
葸
菩
莐
蘽
璄
諕
壿
膤
㜤
䐭
罵
誷
練
暷
䔴
䬾
