Bản dịch của từ 䔸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

biāo
01

Name of a variety of grass, fragrant herb; vanilla, fragrant; delicious; balm; spice

香。

Ví dụ
02

A kind of fragrant herb

一种香草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䔸
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𦼐
Hình thái radical:
⿱,艹,猋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丶一丿丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép