Bản dịch của từ 䔺 trong tiếng Anh
䔺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䔺 (Động từ)
【wéi】
01
To flower or blossom, especially of plants like smartweed; also refers to the peduncle or stalk of a flower or fruit; a stem or base; new leaves growing.
植物抽穗开花。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧅢, 𧄙, 𧁼, 𦳉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,隋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧑
为
潿
違
䣀
囗
犩
濰
维
围
䧦
維
蕴
茧
蓅
藼
蓆
䔸
䔤
萆
菾
蓇
莿
䕃
䅪
䣻
嫘
増
鲒
蔦
蔌
誜
鹙
賏
瑪
嘏
