Bản dịch của từ 䔾 trong tiếng Anh
䔾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䔾 (Danh từ)
【qì】
01
A kind of fragrant herb, a vegetable growing in water, similar to bracken
〔~车〕同“揭车”,一种香草。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHI】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,揭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一乚一丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩵
㱦
堮
轭
擜
愕
厄
㔩
閼
礘
㦍
洝
㓞
湆
䏌
䒗
䅤
𠔚
汽
礘
炁
砌
讫
䬣
夨
汄
仄
崱
捑
稄
側
侧
㳁
昗
庂
昃
蔵
萰
蘹
菉
蘊
䕿
薊
菓
茥
薤
䕽
菌
縇
䯔
熳
頩
䋴
槯
䝼
墩
澏
鴃
㒑
磕
