Bản dịch của từ 䕀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuǎn
01

Name of a variety of herbaceous plant, Compositae family, with leaves and flowers used medicinally; blooms in winter.

〔~冬〕同“款冬”,一种草本植物,叶和花可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕀
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Các biến thể:
𦽣
Hình thái radical:
⿱,艹,款
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép