Bản dịch của từ 䕁 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Trạng từ)

fēi
01

Suddenly; also the name of a type of grass

突然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A kind of grass

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕁
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,艹,棐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一一丨一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép