Bản dịch của từ 䕂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěi
01

Same as the character '', a type of grass or herb.

同“薳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕂
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿺,辶,⿱,台,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶丨乚一丿乚丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép