Bản dịch của từ 䕅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎo
01

Same as '𦺋', name of a type of grass

同“𦺋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕅
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𦾘
Hình thái radical:
⿱,艹,嫂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép