Bản dịch của từ 䕙 trong tiếng Anh
䕙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䕙 (Động từ)
【jié】
01
To set in order; to adjust and repair
治。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A kind of grass
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 𦿐
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,截
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓗
幯
㮮
蛣
狤
劫
𠃲
䥛
蠽
㠍
礍
䘁
䕥
䒠
莝
薵
荡
䔷
䓮
萮
藮
蕕
蔭
蒧
擤
醘
䮛
嶿
䫒
鬀
褼
簍
賹
曓
璛
繊
