Bản dịch của từ 䕜 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

cuì
01

A variant form of the character “” (bright green like jade).

“翠”的俗字。见《碑别字新编》引《周华岳颂》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕜
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿱,艹,翠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶丶乚丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép