Bản dịch của từ 䕝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

chēng
01

A type of herb, also known as sesame (used as medicine and food)

〔巨~〕一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕝
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【THÀNH】
Hình thái radical:
〾,⿱,艹,稱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丿丶丶丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép