Bản dịch của từ 䕞 trong tiếng Anh
䕞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䕞 (Danh từ)
【làng】
01
Henbane, a poisonous plant with seeds used medicinally and for producing brown dye
同“莨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,閬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚一一丨乚一一丶乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埌
蒗
郎
阆
䍚
閬
䆡
浪
筤
誏
莨
獠
䜍
鹩
尞
飂
橑
鷯
遼
僚
敹
飉
辽
苒
茀
菆
蓎
藱
茘
蓖
䕃
蔗
莘
蓦
苌
䒏
譃
䎖
擽
翸
㿏
壝
瀅
鏊
䩰
雜
雝
