Bản dịch của từ 䕟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

xīng
01

A kind of vegetable, specifically rape (a leafy green).

〔~蕖〕一种菜。

Ví dụ
䕟
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép