Bản dịch của từ 䕢 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǎ
01

Weak, crude and coarse, careless; rash, bad behavior

[藞~]:见“藞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕢
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿱,艹,磋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丨乚一丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép