Bản dịch của từ 䕤 trong tiếng Anh
䕤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䕤 (Danh từ)
【】
01
Same as 蘄, name of an ancient county in southern Anhui Province, China
同“蘄”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,鄲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一一丨乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荠
騏
檱
鬐
亓
䭶
頎
籏
麡
懠
棋
颀
讥
朞
基
嗘
懠
羇
嵇
僟
躋
䟇
击
缉
菲
茑
莤
荏
蘛
萳
蘊
䔴
莗
䕧
萟
蔌
醨
蟞
𠖢
鼁
矰
糞
凟
舊
鴸
濢
䤻
嬤
