Bản dịch của từ 䕥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An ancient herb medicine; a plant from the Chinese bellflower family, Platycodon grandiflorus.

同“苨”。

Ví dụ
䕥
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Hình thái radical:
〾,⿱,艹,𤕨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép