Bản dịch của từ 䕨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

téng
01

Same as , a type of climbing plant used for weaving rattan products.

同“藤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䕨
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,縢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚一一丶丿一一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép